1. Tổng quan về động kinh
2. Tổng quan về FDG và PET
3. Vai trò của FDG PET trong đông kinh
4. Qui trình ghi hình FDG PET/CT não ngoài cơn
5. Hấp thu FDG bình thường của não
6. Phân tích hình ảnh FDG PET não trong động kinh
7. Case minh họa
Các bạn tải tài liệu tại đây nhé DOWNLOAD
1. Tổng quan về bệnh động kinh và nhu cầu chẩn đoán hình ảnh
Động kinh đặc trưng bởi sự phóng lực điện thế quá mức và đồng bộ của các tế bào thần kinh vỏ não. Việc xác định chính xác vị trí ổ động kinh ( epileptogenic zone) đóng vai trò quyết định trong điều trị ngoại khoa. Mặc dù chụp cộng hưởng từ (MRI) não là tiêu chuẩn vàng để phát hiện tổn thương cấu trúc, nhiều trường hợp động kinh kháng thuốc có kết quả MRI bình thường (động kinh ngoài ổ cứng âm tính trên MRI). Lúc này, các phương pháp chẩn đoán chức năng như ghi hình cắt lớp phát bức xạ positron với 18F-fluorodeoxyglucose (FDG PET trong động kinh) trở thành công cụ đắc lực.
2. Tổng quan về FDG và nguyên lý chụp PET trong thần kinh
FDG (Fluorodeoxyglucose) là một chất tương tự glucose được đánh dấu bằng đồng vị phóng xạ Fluor-18. Khi tiêm vào cơ thể, FDG vượt qua hàng rào máu não và được vận chuyển vào tế bào thần kinh tương tự như glucose thông thường. Tại đây, nó bị phosphoryl hóa thành FDG-6-phosphate nhưng không tiếp tục đi vào chu trình chuyển hóa tiếp theo nên bị giữ lại bên trong tế bào.
Do não bộ sử dụng glucose làm nguồn năng lượng chính, mức độ hấp thu FDG phản ánh trực tiếp mức độ chuyển hóa năng lượng và hoạt động chức năng của các vùng não khác nhau. Sự thay đổi trong chuyển hóa glucose chính là chìa khóa để phát hiện các bất thường chức năng thần kinh.
3. Vai trò của FDG PET trong định vị ổ động kinh
Ứng dụng nổi bật nhất của FDG PET trong động kinh là xác định vùng giảm chuyển hóa glucose ngoài cơn (interictal FDG PET). Nghiên cứu cho thấy:
- Ngoài cơn động kinh (Interictal): Vùng ổ động kinh thường biểu hiện tình trạng giảm hấp thu FDG so với các vùng não lành tính đối bên hoặc vùng xung quanh. Tình trạng giảm chuyển hóa này có diện tích rộng hơn so với tổn thương cấu trúc thấy trên MRI.
- Trong cơn động kinh (Ictal): Ngược lại, vùng phát sinh cơn động kinh thường tăng hấp thu FDG rõ rệt do sự tăng chuyển hóa năng lượng cục bộ trong thời điểm phóng lực điện thế kịch phát. Tuy nhiên, kỹ thuật này ít được áp dụng thực tế hơn do khó khăn về thời gian tiêm thuốc chính xác.
Bên cạnh đó, việc kết hợp đánh giá hình ảnh học đa mô thức giúp nâng cao độ chính xác. Bạn có thể tham khảo thêm các kiến thức nền tảng về chẩn đoán hình ảnh và điện sinh lý qua tài liệu Điện não đồ lâm sàng đại học Y Hà Nội để hiểu rõ mối tương quan giữa bất thường điện não và chuyển hóa trên hình ảnh học.
4. Quy trình ghi hình FDG PET/CT não ngoài cơn chuẩn
Để đảm bảo chất lượng hình ảnh chẩn đoán, quy trình thực hiện cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước sau:
- Chuẩn bị trước khi chụp: Bệnh nhân cần nhịn ăn ít nhất 4-6 tiếng trước khi tiêm thuốc để hạ mức đường huyết ổn định (thường dưới 150 mg/dL). Tránh tập thể dục nặng, nhai kẹo cao su hoặc xem TV quá kích thích trước đó.
- Tiêm radiopharmaceutical: Tiêm tĩnh mạch liều 18F-FDG phù hợp với trọng lượng cơ thể trong phòng tối, yên tĩnh, mắt mở và hạn chế tối đa các kích thích giác quan nhằm giảm chuyển hóa vỏ não vùng thị giác/thính giác không liên quan.
- Thời gian chờ (Uptake phase): Thời gian nghỉ ngơi từ 30 đến 45 phút để thuốc hấp thu tối ưu vào mô não.
- Ghi hình: Tiến hành chụp PET/CT sọ não trên hệ thống máy PET/CT hiện đại, sau đó tái tạo hình ảnh theo các mặt phẳng axial, coronal và sagittal.
5. Hấp thu FDG sinh lý bình thường của não
Để phân tích bệnh lý chính xác, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải nắm vững hình ảnh phân bố FDG sinh lý bình thường:
- Vỏ não xám có mức độ hấp thu FDG rất cao, đặc biệt là vùng vỏ não vận động, thị giác và thính giác.
- Hạch nền (nhân đuôi, bèo sẫm), đồi thị và tiểu não cũng có mức hấp thu cao và đối xứng hai bên.
- Chất trắng có mức hấp thu thấp hơn đáng kể so với chất xám.
6. Phương pháp phân tích hình ảnh FDG PET não trong động kinh
Việc đánh giá hình ảnh đòi hỏi sự kết hợp giữa quan sát trực quan (visual analysis) và phân tích định lượng (quantitative analysis):
- Phân tích bằng mắt: So sánh sự đối xứng giữa bán cầu não phải và trái, tìm kiếm các vùng giảm hấp thu khu trú.
- Phân tích định lượng và cộng hình ảnh (Coregistration): Chồng hình ảnh PET lên hình ảnh MRI sọ não độ phân giải cao (PET/MRI coregistration) giúp định vị chính xác vùng giảm chuyển hóa tương ứng với cấu trúc giải phẫu nào trên MRI, từ đó hỗ trợ tối đa cho phẫu thuật thần kinh.
Tham khảo thêm các tài liệu chuyên ngành khác tại chuyên mục Bài Giảng Chẩn Đoán Hình Ảnh – Trường Đại Học Y Hà Nội để mở rộng kiến thức y khoa toàn diện.
