
- Các vị trí giải phẫu:
Thận
Niệu quản
Bàng quang
Cơ thắt bàng quang
Niệu đạo
- Các nguyên nhân gây tắc:
+ Tại thận và niệu quản
Sỏi
Máu đông
Chèn ép từ bên ngoài
Khối u
Xơ hóa sau phúc mạc
+ Tại bàng quang và niệu đạo
Phì đại tuyến tiền liệt
Máu đông
Ung thư
Chít hẹp
Tắc ống thông Foley
(Dịch theo “Harrison’s Principes of Internal Medicines 20th Edition”)
Tổng quan về giải phẫu hệ tiết niệu liên quan đến thận
Hệ tiết niệu đóng vai trò duy trì cân bằng nội môi của cơ thể thông qua việc lọc máu, bài tiết chất thải và điều hòa huyết áp. Các cơ quan chính bao gồm:
- Thận: Cơ quan hình hạt đậu nằm ở vùng hông lưng, sát thành sau ổ bụng. Thận chứa hàng triệu đơn vị chức năng gọi là nephron, nơi diễn ra quá trình lọc máu tạo nước tiểu.
- Niệu quản: Ống cơ trơn dài dẫn nước tiểu từ bể thận xuống bàng quang.
- Bàng quang: Cơ quan chứa nước tiểu nằm ở vùng chậu nhỏ.
- Niệu đạo: Ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể.
Phân loại nguyên nhân gây tổn thương thận cấp
Trên lâm sàng, các nguyên nhân gây tổn thương thận cấp thường được chia thành ba nhóm chính dựa trên cơ chế sinh bệnh học và vị trí giải phẫu:
1. Nguyên nhân trước thận (Prerenal)
Đây là tình trạng giảm tưới máu thận hiệu dụng nhưng bản thân mô thận chưa bị tổn thương cấu trúc ở giai đoạn đầu. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm:
- Giảm thể tích tuần hoàn thực sự: Mất máu do chấn thương, xuất huyết tiêu hóa, mất nước nặng do nôn mửa, tiêu chảy hoặc bỏng.
- Giảm thể tích tuần hoàn hiệu dụng: Suy tim sung huyết, xơ gan cổ trướng, sốc nhiễm trùng.
- Co mạch thận hoặc dùng thuốc làm giảm mức lọc cầu thận như thuốc kháng viêm non-steroid (NSAIDs), ức chế men chuyển (ACEi) hoặc ức chế thụ thể (ARB) ở bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên.
2. Nguyên nhân tại thận (Intrarenal / Renal)
Tổn thương trực tiếp đến các cấu trúc bên trong thận như ống thận, cầu thận, kẽ thận hoặc mạch máu nhỏ trong thận:
- Hoại tử ống thận cấp (ATN): Do thiếu máu cục bộ kéo dài hoặc do các chất độc thận nội sinh (myoglobin do tiêu cơ vân, hemoglobin) và ngoại sinh (kháng sinh aminoglycoside, thuốc cản quang iod).
- Viêm thận kẽ cấp: Thường do dị ứng thuốc (kháng sinh, NSAIDs) hoặc nhiễm trùng.
- Bệnh lý cầu thận cấp: Viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu hoặc trong các bệnh tự miễn (lupus ban đỏ hệ thống).
3. Nguyên nhân sau thận (Postrenal / Tắc nghẽn)
Tình trạng tắc nghẽn đường dẫn niệu làm tăng áp lực ngược dòng, cản trở quá trình lọc của thận:
- Tại thận và niệu quản: Sỏi thận, máu đông, chèn ép từ khối u bên ngoài ổ bụng hoặc xơ hóa sau phúc mạc.
- Tại bàng quang và niệu đạo: Phì đại lành tính tuyến tiền liệt, ung thư tuyến tiền liệt, máu đông bít tắc, chít hẹp niệu đạo hoặc tắc ống thông tiểu Foley.
Triệu chứng và hướng tiếp cận chẩn đoán
Tổn thương thận cấp ở giai đoạn đầu thường diễn ra âm thầm và ít biểu hiện triệu chứng rõ rệt, chủ yếu được phát hiện qua xét nghiệm máu thấy ure và creatinine tăng cao, kèm theo sự thay đổi về lượng nước tiểu (thiểu niệu hoặc vô niệu). Khi có dấu hiệu nghi ngờ bệnh lý nội khoa hoặc cần củng cố kiến thức cơ sở, bạn đọc có thể tham khảo thêm tài liệu Nội khoa cơ bản YPNT để hiểu sâu hơn về các phác đồ điều trị và chăm sóc người bệnh.
