
Tổng quan
Hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS) xảy ra khi chất lỏng tích tụ trong các túi khí nhỏ, đàn hồi (gọi là phế nang) trong phổi. Chất lỏng này khiến cho cho phổi không chứa đủ không khí, điều đó có nghĩa là lượng oxy trong máu sẽ ít hơn. Do đó làm mất đi lượng oxy cần thiết để các cơ quan của bạn hoạt động.
ARDS thường xảy ra ở những người đã bị bệnh nặng hoặc bị chấn thương nặng. Khó thở nghiêm trọng – triệu chứng chính của ARDS – thường phát triển trong vòng vài giờ đến vài ngày sau khi bị chấn thương hoặc nhiễm trùng.
Nhiều người bị ARDS không thể sống sót. Nguy cơ tử vong tăng theo độ tuổi và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Trong số những người sống sót sau ARDS, một số hồi phục hoàn toàn trong khi những người khác bị tổn thương phổi lâu dài.
Triệu chứng
Các dấu hiệu và triệu chứng của ARDS có thể khác nhau về mức độ, tùy thuộc vào nguyên nhân và độ nghiêm trọng của nó, cũng như sự hiện diện của bệnh nền tim hoặc phổi. Các triệu chứng bao gồm:
- Khó thở nặng
- Thở gắng sức và nhanh bất thường
- Huyết áp thấp
- Đừ, lơ mơ
ARDS thường xảy ra sau một căn bệnh hoặc chấn thương nghiêm trọng và hầu hết những người bị ảnh hưởng đều đã phải nhập viện.
————————————————
Các bạn xem đầy đủ tại đây nhé LINK
Cơ chế bệnh sinh của hội chứng ARDS
Hội chứng ARDS bắt nguồn từ tình trạng tổn thương màng phế nang – mao mạch do nhiều nguyên nhân khác nhau. Khi màng này bị tổn thương, tính thấm mạch máu tăng lên khiến dịch giàu protein thoát vào lòng phế nang. Quá trình này không chỉ gây phù phổi mà còn làm bất hoạt chất diện hoạt (surfactant), dẫn đến xẹp phế nang, giảm độ giãn nở của phổi và tạo ra shunt trong phổi, gây ra tình trạng thiếu oxy máu nặng không đáp ứng với thở oxy thông thường.
Chẩn đoán hội chứng ARDS trên lâm sàng
Việc chẩn đoán hội chứng ARDS đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng, tiền sử bệnh và các cận lâm sàng chuyên sâu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán thường dựa trên:
- Thời gian khởi phát: Triệu chứng xuất hiện trong vòng một tuần kể từ khi có tổn thương lâm sàng đã biết hoặc các triệu chứng hô hấp mới/nặng hơn.
- Hình ảnh học (X-quang ngực hoặc CT scan): Hình ảnh mờ hai bên phổi không thể giải thích hoàn toàn bởi tràn dịch màng phổi, xẹp thùy phổi hoặc các khối u.
- Nguồn gốc phù phổi: Suy hô hấp không hoàn toàn do suy tim hoặc quá tải thể tích. Cần đánh giá khách quan nếu không có yếu tố nguy cơ nào khác.
- Đánh giá oxy hóa máu: Dựa vào tỷ lệ PaO2/FiO2 để phân loại mức độ nhẹ, trung bình hoặc nặng của hội chứng ARDS.
Các phương pháp điều trị và hỗ trợ hiện nay
Vì hội chứng ARDS là một tình trạng cấp cứu y khoa, bệnh nhân bắt buộc phải được điều trị tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU). Mục tiêu chính là duy trì đầy đủ lượng oxy cho các cơ quan quan trọng và điều trị triệt để nguyên nhân gốc rễ.
- Hỗ trợ hô hấp: Thở máy xâm lấn với các chiến lược bảo vệ phổi (thể tích khí lưu thông thấp, áp lực cuối kỳ thở ra dương tính – PEEP phù hợp) nhằm tránh tổn thương phổi do máy thở.
- Quản lý dịch: Duy trì cân bằng dịch tối ưu để hạn chế tình trạng tích tụ thêm dịch trong phế nang.
- Điều trị nguyên nhân: Sử dụng kháng sinh nếu có nhiễm trùng, kiểm soát sốc và điều trị các bệnh lý nền kèm theo.
- Các biện pháp hỗ trợ nâng cao: Nằm sấp (prone position) đối với các trường hợp ARDS trung bình và nặng để cải thiện khả năng thông khí – tưới máu.
