Khó thở là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán và cách xử trí

ĐẠI CƯƠNG:

Khó thở thường dao bệnh lí của tim và phổi, ví dụ như suy tim sung huyết (CHF), thiếu máu cơ tim, co thắt phế quản, tắc mạch phổi, nhiễm trùng, tăng tiết nhầy và hít phải dị vật. Khó thở nên được đánh giá ngay và cẩn thận.

CHẨN ĐOÁN:

Biểu hiện lâm sàng:

Bệnh sử:

Đánh giá ban đầu là hỏi tiền sử bệnh phổi hoặc bệnh tim mạch và các triệu chứng hiện có.

Khám thực thể:

Cần thăm khám toàn diện tim phổi, bao gồm các dấu hiệu sinh tồn, so sánh kết quả thăm khám hiện tại với những lần khám trước đó. Nghe tim và phổi là việc sống còn khi thăm khám bệnh nhân khó thở.

Test chẩn đoán:

  • Cần đánh giá ngay tình trạng oxy máu. Kết quả khí máu động mạch cung cấp nhiều thông tin hơn độ bão hòa oxy máu ngoại vi. Chỉ định chụp X quang phổi cần thiết ở hầu hết các bệnh nhân.
  • Các biện pháp chẩn đoán và điều trị khác cần được định hướng bởi những phát hiện ban đầu và mức độ nghiêm trọng của bệnh nghi ngờ.

ĐIỀU TRỊ:

Các biện pháp điều trị cần được định hướng bởi những phát hiện ban đầu và mức độ nghiêm trọng của chẩn đoán nghi ngờ. Nếu bệnh nhân thiếu oxy phải thở oxy ngay.

Khó thở là một triệu chứng cơ năng thường gặp trong thực hành y khoa, phản ánh tình trạng thiếu hụt không khí hoặc cảm giác ngột ngạt, khó chịu khi hô hấp. Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý nghiêm trọng liên quan đến hệ tim mạch và hô hấp cần được đánh giá và xử trí kịp thời.

Đại cương về triệu chứng khó thở

Khó thở thường do bệnh lý của tim và phổi, ví dụ như suy tim sung huyết (CHF), thiếu máu cơ tim, co thắt phế quản, tắc mạch phổi, nhiễm trùng, tăng tiết nhầy và hít phải dị vật. Khó thở nên được đánh giá ngay và cẩn thận để loại trừ các nguyên nhân đe dọa tính mạng.

Chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng

Quá trình chẩn đoán tình trạng khó thở đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khai thác bệnh sử, thăm khám thực thể và các chỉ định cận lâm sàng phù hợp.

Biểu hiện lâm sàng

Bệnh sử: Đánh giá ban đầu là hỏi tiền sử bệnh phổi hoặc bệnh tim mạch và các triệu chứng hiện có như thời gian khởi phát, mức độ và các yếu tố làm nặng thêm.

Khám thực thể: Cần thăm khám toàn diện tim phổi, bao gồm các dấu hiệu sinh tồn, so sánh kết quả thăm khám hiện tại với những lần khám trước đó. Nghe tim và phổi là việc sống còn khi thăm khám bệnh nhân khó thở nhằm phát hiện rít, ran ngáy, ran ẩm hoặc tiếng thổi bất thường.

Xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh

Cần đánh giá ngay tình trạng oxy máu của người bệnh. Kết quả khí máu động mạch cung cấp nhiều thông tin hơn độ bão hòa oxy máu ngoại vi (SpO2). Chỉ định chụp X-quang phổi là cần thiết ở hầu hết các bệnh nhân để phát hiện tổn thương nhu mô phổi, ứ dịch phế nang hoặc tràn khí màng phổi.

Các biện pháp chẩn đoán và điều trị khác cần được định hướng bởi những phát hiện ban đầu và mức độ nghiêm trọng của bệnh nghi ngờ, chẳng hạn như điện tâm đồ, siêu âm tim hoặc xét nghiệm máu chuyên sâu.

Hướng xử trí và điều trị

Các biện pháp điều trị cần được định hướng bởi những phát hiện ban đầu và mức độ nghiêm trọng của chẩn đoán nghi ngờ. Nếu bệnh nhân có biểu hiện thiếu oxy máu, cần phải cho thở oxy ngay lập tức để duy trì độ bão hòa oxy trong giới hạn an toàn. Việc điều trị nguyên nhân gốc rễ đóng vai trò quyết định trong việc giải quyết triệt để triệu chứng khó thở.

Để tìm hiểu thêm về các phác đồ điều trị và chăm sóc người bệnh, bạn có thể tham khảo chuyên mục chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh lý hô hấp.

Nhận tài liệu mới qua email Đăng ký email để nhận tài liệu, sách mới và cập nhật nổi bật.
Thông tin được sử dụng theo chính sách bảo mật.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Cần tài liệu? Nhắn mình Gửi tự động qua Messenger