Tài Liệu “Nhịp Nhanh Phức Bộ QRS Rộng” được bác sĩ Nguyễn Phúc Thiện dịch từ một bài viết trên Uptodate – một trang y học bằng chứng nổi tiếng trên thế giới.
Dưới đây là đoạn trích một phần từ tài liệu nhé:
“Loạn nhịp nhanh, được xác định là nhịp bất thường với tần số thất từ 100 lần / phút trở lên, có thể do nhiều bệnh lý khác nhau và thường biểu hiện triệu chứng.
Các dấu hiệu và triệu chứng liên quan đến loạn nhịp nhanh phổ biến nhất bao gồm hồi hộp trống ngực hoặc đau ngực, nhưng cũng có thể có sốc, hạ huyết áp, suy tim, khó thở, và / hoặc suy giảm ý thức.
Đôi khi các triệu chứng có thể biểu hiện tinh tế hơn và có thể chỉ mệt mỏi, choáng váng hoặc không thể tập luyện gắng sức. Một số bệnh nhân thực sự không có triệu chứng; điều này có thể thường gặp trong nhịp nhanh không kịch phát (liên tục)…”.
Các bạn có thể xem trước tài liệu dịch tại đây và tải tài liệu về máy theo đường liên kết bên dưới đây nhé !!!!!!
+ Các bạn tải tài liệu dịch này tại đây nhé: TẢI NGAY
Tổng quan về nhịp nhanh phức bộ QRS rộng
Trong thực hành lâm sàng tim mạch, nhịp nhanh phức bộ QRS rộng được định nghĩa là một nhịp tim nhanh (tần số trên 100 chu kỳ/phút) với thời gian QRS kéo dài từ 0.12 giây trở lên. Việc tiếp cận chẩn đoán đúng đắn dạng rối loạn nhịp này đóng vai trò quyết định vì phần lớn các trường hợp là nhịp nhanh thất, một tình trạng đe dọa tính mạng người bệnh nếu không được xử trí kịp thời.
Các nguyên nhân thường gặp
Để phân loại và chẩn đoán phân biệt nhịp nhanh phức bộ QRS rộng, các bác sĩ và nhân viên y tế cần cân nhắc các nguyên nhân chính sau đây:
- Nhịp nhanh thất (VT – Ventricular Tachycardia): Chiếm phần lớn các trường hợp (khoảng 80%) ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh tim cấu trúc, đặc biệt là nhồi máu cơ tim cũ.
- Nhịp nhanh trên thất dẫn truyền lệch hướng: Xảy ra khi một cơn nhịp nhanh trên thất đi kèm với rối loạn dẫn truyền trong thất có từ trước hoặc dẫn truyền lệch hướng chức năng (block nhánh tạm thời theo tần số).
- Nhịp nhanh trên thất dẫn truyền qua đường phụ: Thường gặp trong các hội chứng tiền kích thích như hội chứng WPW (Wolff-Parkinson-White) khi cơn nhịp nhanh đi xuôi qua đường phụ.
- Ảnh hưởng của thuốc và rối loạn điện giải: Ngộ độc thuốc chống loạn nhịp (như nhóm IC hoặc III), tăng kali máu nặng cũng có thể làm giãn rộng phức bộ QRS trong cơn nhịp nhanh.
Nguyên tắc tiếp cận và xử trí ban đầu
Khi đối mặt với bệnh nhân có nhịp nhanh phức bộ QRS rộng, nguyên tắc vàng trong lâm sàng là luôn coi mọi nhịp nhanh QRS rộng là nhịp nhanh thất cho đến khi được chứng minh ngược lại. Điều này giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ sử dụng nhầm các thuốc chẹn kênh calci hoặc thuốc chống loạn nhịp nhóm khác có thể gây tụt huyết áp nặng và trụy tim mạch trên nền bệnh nhân nhịp nhanh thất.
Các dấu hiệu lâm sàng cần đánh giá ngay lập tức bao gồm:
- Đánh giá huyết động: Bệnh nhân có ổn định hay không ổn định (tụt huyết áp, đau ngực dữ dội, suy tim cấp, rối loạn ý thức).
- Chỉ định can thiệp cấp cứu: Sốc điện đồng bộ ngay lập tức nếu bệnh nhân có dấu hiệu mất ổn định huyết động.
- Sử dụng điện tâm đồ (ECG) 12 chuyển đạo để phân tích các tiêu chuẩn phân biệt VT và SVT dẫn truyền lệch hướng (như tiêu chuẩn Brugada, tiêu chuẩn Vereckei).
Bạn đọc có thể tham khảo thêm các kiến thức y khoa cơ sở và chuyên khoa khác qua các tài liệu như TRIỆU CHỨNG HỌC NỘI KHOA Y HÀ NỘI 2025 hoặc hệ thống câu hỏi TRẮC NGHIỆM NỘI KHOA CƠ SỞ để củng cố nền tảng lý thuyết vững chắc trước khi bước vào lâm sàng.
